TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потра́ва

giống cáibất động vật
potráva giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потра́ва nghĩa là sự phá hỏng, phá hại.

Nghĩa của потра́ва

Danh từ

  1. Sự phá hỏng, phá hại (cây trồng, lúa hoặc cỏ).

Biến cách của потра́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потра́вапотра́вы
Sinh cách кого? чего?потра́выпотра́в
Tặng cách кому? чему?потра́вепотра́вам
Đối cách кого? что?потра́вупотра́вы
Công cụ cách кем? чем?потра́войпотра́вами
Giới cách о ком? о чём?потра́вепотра́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потрава nghĩa là gì?

потрава (danh từ) nghĩa là sự phá hỏng, phá hại.

потрава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потра́ва (phiên âm Latinh potráva); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.