потрави́ть
Dấu sắc trên потрави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потрави́ть nghĩa là phá hỏng, phá hại, đánh thuốc độc, đánh bả.
Nghĩa của потрави́ть
Động từ
- посевы Phá hỏng, phá hại. + đối cách
- истребить Đánh thuốc độc, đánh bả, thuốc, trừ, diệt. + đối cách
Chia động từ потрави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потравлю́ |
| ты | потра́вишь |
| он / она́ / оно́ | потра́вит |
| мы | потра́вим |
| вы | потра́вите |
| они́ | потра́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потрави́л |
| Giống cái (она́) | потрави́ла |
| Giống trung (оно́) | потрави́ло |
| Số nhiều (они́) | потрави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потрави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потрави́те |
Câu hỏi thường gặp
потравить nghĩa là gì?
потравить (động từ) nghĩa là phá hỏng, phá hại, đánh thuốc độc, đánh bả.
потравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потрави́ть (phiên âm Latinh potravítʹ, IPA [pətrɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.