TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потрави́ть

thể hoàn thành
potravítʹ[pətrɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потрави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потрави́ть nghĩa là phá hỏng, phá hại, đánh thuốc độc, đánh bả.

Nghĩa của потрави́ть

Động từ

  1. посевы Phá hỏng, phá hại. + đối cách
  2. истребить Đánh thuốc độc, đánh bả, thuốc, trừ, diệt. + đối cách

Chia động từ потрави́ть

NgôiTương lai
япотравлю́
тыпотра́вишь
он / она́ / оно́потра́вит
мыпотра́вим
выпотра́вите
они́потра́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потрави́л
Giống cái (она́)потрави́ла
Giống trung (оно́)потрави́ло
Số nhiều (они́)потрави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потрави́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потрави́те

Câu hỏi thường gặp

потравить nghĩa là gì?

потравить (động từ) nghĩa là phá hỏng, phá hại, đánh thuốc độc, đánh bả.

потравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потрави́ть (phiên âm Latinh potravítʹ, IPA [pətrɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.