TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потра́тить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
potrátitʹ[pɐˈtratʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потра́тить nghĩa là tiêu, tiêu pha.

Nghĩa của потра́тить

Thể hoàn thành của тра́тить.

Động từ

  1. Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.
  2. Tiêu.

Cặp thể của потра́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потра́тить

NgôiTương lai
япотра́чу
тыпотра́тишь
он / она́ / оно́потра́тит
мыпотра́тим
выпотра́тите
они́потра́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потра́тил
Giống cái (она́)потра́тила
Giống trung (оно́)потра́тило
Số nhiều (они́)потра́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потра́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потра́тьте

Câu ví dụ với потра́тить

  • У него больше денег, чем он может потратить. Anh ta nhiều tiền đến độ tiêu không hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2339980
  • Я потратил все свои сбережения на это. Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3440571
  • Я лишь потратил час, разговаривая с Томом. Tôi vừa dành một tiếng nói chuyện với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7946700
  • Сегодня я потратил 100 долларов. Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598330
  • Я потратил весь день на переписку с друзьями. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

потратить nghĩa là gì?

потратить (động từ) nghĩa là tiêu, tiêu pha.

потратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потра́тить (phiên âm Latinh potrátitʹ, IPA [pɐˈtratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.