TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потре́скивать

thể chưa hoàn thành
potréskivatʹ[pɐˈtrʲeskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потре́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потре́скивать nghĩa là kêu răng rắc, kêu lách tách.

Nghĩa của потре́скивать

Động từ

  1. Kêu răng rắc, kêu lách tách.

Chia động từ потре́скивать

NgôiHiện tại
япотре́скиваю
тыпотре́скиваешь
он / она́ / оно́потре́скивает
мыпотре́скиваем
выпотре́скиваете
они́потре́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потрескивать.

Quá khứ

Giống đực (он)потре́скивал
Giống cái (она́)потре́скивала
Giống trung (оно́)потре́скивало
Số nhiều (они́)потре́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потре́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потре́скивайте

Câu hỏi thường gặp

потрескивать nghĩa là gì?

потрескивать (động từ) nghĩa là kêu răng rắc, kêu lách tách.

потрескивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потре́скивать (phiên âm Latinh potréskivatʹ, IPA [pɐˈtrʲeskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.