потро́гать
Dấu sắc trên потро́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потро́гать nghĩa là sờ, rờ.
Nghĩa của потро́гать
Động từ
- Sờ, rờ, sờ mó, rờ mó (một đôi lần). + đối cách
Cặp thể của потро́гать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потро́гать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потро́гаю |
| ты | потро́гаешь |
| он / она́ / оно́ | потро́гает |
| мы | потро́гаем |
| вы | потро́гаете |
| они́ | потро́гают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потро́гал |
| Giống cái (она́) | потро́гала |
| Giống trung (оно́) | потро́гало |
| Số nhiều (они́) | потро́гали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потро́гай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потро́гайте |
Câu ví dụ với потро́гать
- Можно потрогать твою бороду? Tôi có thể sờ râu của ông được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691321
- Можно потрогать Вашу бороду? Tôi có thể sờ râu của ông được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потрогать nghĩa là gì?
потрогать (động từ) nghĩa là sờ, rờ.
потрогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потро́гать (phiên âm Latinh potrógatʹ, IPA [pɐˈtroɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.