потускне́лый
potusknélyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên потускне́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потускне́лый nghĩa là mờ, đục.
Nghĩa của потускне́лый
Tính từ
- Mờ, đục, mờ đục.
Biến cách của потускне́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | потускне́лый | потускне́лое | потускне́лая | потускне́лые |
| Sinh cách | потускне́лого | потускне́лого | потускне́лой | потускне́лых |
| Tặng cách | потускне́лому | потускне́лому | потускне́лой | потускне́лым |
| Đối cách | потускне́лый | потускне́лое | потускне́лую | потускне́лые |
| Công cụ cách | потускне́лым | потускне́лым | потускне́лой | потускне́лыми |
| Giới cách | потускне́лом | потускне́лом | потускне́лой | потускне́лых |
| Dạng ngắn | потускне́л | потускне́ло | потускне́ла | потускне́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
потускнелый nghĩa là gì?
потускнелый (tính từ) nghĩa là mờ, đục.
потускнелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потускне́лый (phiên âm Latinh potusknélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.