потуха́ть
Dấu sắc trên потуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потуха́ть nghĩa là tắt.
Nghĩa của потуха́ть
Động từ
- Tắt.
- ла́мпа поту́хлаđèn tắt, ngọn đèn đã tắt
- перен.trở nên lờ đờ
Cặp thể của потуха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потуха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потуха́ю |
| ты | потуха́ешь |
| он / она́ / оно́ | потуха́ет |
| мы | потуха́ем |
| вы | потуха́ете |
| они́ | потуха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потухать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потуха́л |
| Giống cái (она́) | потуха́ла |
| Giống trung (оно́) | потуха́ло |
| Số nhiều (они́) | потуха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потуха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потуха́йте |
Câu hỏi thường gặp
потухать nghĩa là gì?
потухать (động từ) nghĩa là tắt.
потухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потуха́ть (phiên âm Latinh potuxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.