TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почёсываться

thể chưa hoàn thành
počjósyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

почёсываться nghĩa là gãi, gãi gãi.

Nghĩa của почёсываться

Động từ

  1. Gãi, gãi gãi, gãi nhè nhẹ.

Chia động từ почёсываться

NgôiHiện tại
япочёсываюсь
тыпочёсываешься
он / она́ / оно́почёсывается
мыпочёсываемся
выпочёсываетесь
они́почёсываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + почёсываться.

Quá khứ

Giống đực (он)почёсывался
Giống cái (она́)почёсывалась
Giống trung (оно́)почёсывалось
Số nhiều (они́)почёсывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почёсывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почёсывайтесь

Câu hỏi thường gặp

почёсываться nghĩa là gì?

почёсываться (động từ) nghĩa là gãi, gãi gãi.

почёсываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почёсываться (phiên âm Latinh počjósyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.