TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по-пре́жнему

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
po-préžnemu[pɐ‿ˈprʲeʐnʲɪmʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по-пре́жнему chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по-пре́жнему nghĩa là vẫn như trước, vẫn như cũ.

Nghĩa của по-пре́жнему

Phó từ

  1. Vẫn như trước, vẫn như cũ, vẫn; (как всегда) như mọi khi, như thường lệ.

Câu ví dụ với по-пре́жнему

  • Я по-прежнему хочу быть с вами. Em vẫn muốn ở bên anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11989527
  • Я по-прежнему хочу быть с тобой. Em vẫn muốn ở bên anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11989529
  • Вы по-прежнему замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245764
  • Вы по-прежнему женаты? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245765
  • Ты по-прежнему замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245766
  • Ты по-прежнему женат? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245767

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

по-прежнему nghĩa là gì?

по-прежнему (phó từ) nghĩa là vẫn như trước, vẫn như cũ.

по-прежнему đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по-пре́жнему (phiên âm Latinh po-préžnemu, IPA [pɐ‿ˈprʲeʐnʲɪmʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.