по-пре́жнему
Dấu sắc trên по-пре́жнему chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по-пре́жнему nghĩa là vẫn như trước, vẫn như cũ.
Nghĩa của по-пре́жнему
Phó từ
- Vẫn như trước, vẫn như cũ, vẫn; (как всегда) như mọi khi, như thường lệ.
Câu ví dụ với по-пре́жнему
- Я по-прежнему хочу быть с вами. Em vẫn muốn ở bên anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11989527
- Я по-прежнему хочу быть с тобой. Em vẫn muốn ở bên anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11989529
- Вы по-прежнему замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245764
- Вы по-прежнему женаты? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245765
- Ты по-прежнему замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245766
- Ты по-прежнему женат? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11245767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
по-прежнему nghĩa là gì?
по-прежнему (phó từ) nghĩa là vẫn như trước, vẫn như cũ.
по-прежнему đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по-пре́жнему (phiên âm Latinh po-préžnemu, IPA [pɐ‿ˈprʲeʐnʲɪmʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.