TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по-ру́сски

po-rússki[pɐ‿ˈruskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по-ру́сски chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по-ру́сски nghĩa là bằng tiếng nga, nga văn.

Nghĩa của по-ру́сски

Phó từ

  1. Bằng tiếng Nga, Nga văn; (в русском стиле) theo cách người Nga.
    • говори́ть по-ру́сскиnói tiếng Nga

Câu ví dụ với по-ру́сски

  • Я могу говорить по-русски. Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

по-русски nghĩa là gì?

по-русски (phó từ) nghĩa là bằng tiếng nga, nga văn.

по-русски đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по-ру́сски (phiên âm Latinh po-rússki, IPA [pɐ‿ˈruskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.