TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пребыва́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prebyvánije[prʲɪbɨˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пребыва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пребыва́ние nghĩa là sự ở, ở lại.

Nghĩa của пребыва́ние

Danh từ

  1. Sự ở, ở lại, ở thăm, lưu lại, cư trú.
    • пребывание у вла́сти[sự] nắm chính quyền, cầm quyền, chấp chính
    • ме́сто постоя́нного пребыва́нияnơi thường trú, trú quán
    • ме́сто пребыва́ния прави́тельстваnơi chính phủ đóng, dinh chính phủ

Biến cách của пребыва́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пребыва́ниепребыва́ния
Sinh cách кого? чего?пребыва́нияпребыва́ний
Tặng cách кому? чему?пребыва́ниюпребыва́ниям
Đối cách кого? что?пребыва́ниепребыва́ния
Công cụ cách кем? чем?пребыва́ниемпребыва́ниями
Giới cách о ком? о чём?пребыва́ниипребыва́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пребывание nghĩa là gì?

пребывание (danh từ) nghĩa là sự ở, ở lại.

пребывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пребыва́ние (phiên âm Latinh prebyvánije, IPA [prʲɪbɨˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.