TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́чечная

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
práčešnaja[ˈprat͡ɕɪʂnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́чечная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́чечная nghĩa là hiệu giặt, hiệu giặt là.

Nghĩa của пра́чечная

Danh từ

  1. Hiệu giặt, hiệu giặt là.

Biến cách của пра́чечная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́чечнаяпра́чечные
Sinh cách кого? чего?пра́чечнойпра́чечных
Tặng cách кому? чему?пра́чечнойпра́чечным
Đối cách кого? что?пра́чечнуюпра́чечные
Công cụ cách кем? чем?пра́чечнойпра́чечными
Giới cách о ком? о чём?пра́чечнойпра́чечных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прачечная nghĩa là gì?

прачечная (danh từ) nghĩa là hiệu giặt, hiệu giặt là.

прачечная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́чечная (phiên âm Latinh práčešnaja, IPA [ˈprat͡ɕɪʂnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.