TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

превали́ровать

thể chưa hoàn thành
prevalírovatʹ[prʲɪvɐˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên превали́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

превали́ровать nghĩa là hơn, trội hơn.

Nghĩa của превали́ровать

Động từ

  1. Hơn, trội hơn, chiếm ưu thế.

Chia động từ превали́ровать

NgôiHiện tại
япревали́рую
тыпревали́руешь
он / она́ / оно́превали́рует
мыпревали́руем
выпревали́руете
они́превали́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + превалировать.

Quá khứ

Giống đực (он)превали́ровал
Giống cái (она́)превали́ровала
Giống trung (оно́)превали́ровало
Số nhiều (они́)превали́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)превали́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)превали́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với превали́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

превалировать nghĩa là gì?

превалировать (động từ) nghĩa là hơn, trội hơn.

превалировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là превали́ровать (phiên âm Latinh prevalírovatʹ, IPA [prʲɪvɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.