превозмо́чь
Dấu sắc trên превозмо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
превозмо́чь nghĩa là nén, nhịn.
Nghĩa của превозмо́чь
Thể hoàn thành của превозмога́ть.
Động từ
- Nén, nhịn.
Cặp thể của превозмо́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ превозмо́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | превозмогу́ |
| ты | превозмо́жешь |
| он / она́ / оно́ | превозмо́жет |
| мы | превозмо́жем |
| вы | превозмо́жете |
| они́ | превозмо́гут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | превозмо́г |
| Giống cái (она́) | превозмогла́ |
| Giống trung (оно́) | превозмогло́ |
| Số nhiều (они́) | превозмогли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | превозмоги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | превозмоги́те |
Câu hỏi thường gặp
превозмочь nghĩa là gì?
превозмочь (động từ) nghĩa là nén, nhịn.
превозмочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là превозмо́чь (phiên âm Latinh prevozmóčʹ, IPA [prʲɪvɐzˈmot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.