TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

превозмо́чь

thể hoàn thành
prevozmóčʹ[prʲɪvɐzˈmot͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên превозмо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

превозмо́чь nghĩa là nén, nhịn.

Nghĩa của превозмо́чь

Thể hoàn thành của превозмога́ть.

Động từ

  1. Nén, nhịn.

Cặp thể của превозмо́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ превозмо́чь

NgôiTương lai
япревозмогу́
тыпревозмо́жешь
он / она́ / оно́превозмо́жет
мыпревозмо́жем
выпревозмо́жете
они́превозмо́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)превозмо́г
Giống cái (она́)превозмогла́
Giống trung (оно́)превозмогло́
Số nhiều (они́)превозмогли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)превозмоги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)превозмоги́те

Câu hỏi thường gặp

превозмочь nghĩa là gì?

превозмочь (động từ) nghĩa là nén, nhịn.

превозмочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là превозмо́чь (phiên âm Latinh prevozmóčʹ, IPA [prʲɪvɐzˈmot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.