TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преврати́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prevratítʹ[prʲɪvrɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преврати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преврати́ть nghĩa là biến thành, chuyển thành.

Nghĩa của преврати́ть

Thể hoàn thành của превраща́ть.

Động từ

  1. Biến... thành, chuyển... thành, biến đổi... ra, chuyển... hóa thành.

Cặp thể của преврати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ преврати́ть

NgôiTương lai
япревращу́
тыпреврати́шь
он / она́ / оно́преврати́т
мыпреврати́м
выпреврати́те
они́превратя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)преврати́л
Giống cái (она́)преврати́ла
Giống trung (оно́)преврати́ло
Số nhiều (они́)преврати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)преврати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)преврати́те

Câu hỏi thường gặp

превратить nghĩa là gì?

превратить (động từ) nghĩa là biến thành, chuyển thành.

превратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преврати́ть (phiên âm Latinh prevratítʹ, IPA [prʲɪvrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.