преврати́ться
Dấu sắc trên преврати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преврати́ться nghĩa là biến thành, trở thành.
Nghĩa của преврати́ться
Thể hoàn thành của превраща́ться.
Động từ
- Biến thành, trở thành, chuyển thành, hóa thành, chuyển hóa thành.
Cặp thể của преврати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ преврати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | превращу́сь |
| ты | преврати́шься |
| он / она́ / оно́ | преврати́тся |
| мы | преврати́мся |
| вы | преврати́тесь |
| они́ | превратя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преврати́лся |
| Giống cái (она́) | преврати́лась |
| Giống trung (оно́) | преврати́лось |
| Số nhiều (они́) | преврати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преврати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преврати́тесь |
Họ từ của преврати́ться
Câu ví dụ với преврати́ться
- Эта гусеница превратится в красивую бабочку. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3349735
- Она превратилась в фею. Cô ấy biến thành tiên nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12760131
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
превратиться nghĩa là gì?
превратиться (động từ) nghĩa là biến thành, trở thành.
превратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преврати́ться (phiên âm Latinh prevratítʹsja, IPA [prʲɪvrɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.