превраща́ться
Dấu sắc trên превраща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
превраща́ться nghĩa là biến thành, trở thành.
Nghĩa của превраща́ться
Động từ
- Biến thành, trở thành, chuyển thành, hóa thành, chuyển hóa thành.
Cặp thể của превраща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ превраща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | превраща́юсь |
| ты | превраща́ешься |
| он / она́ / оно́ | превраща́ется |
| мы | превраща́емся |
| вы | превраща́етесь |
| они́ | превраща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + превращаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | превраща́лся |
| Giống cái (она́) | превраща́лась |
| Giống trung (оно́) | превраща́лось |
| Số nhiều (они́) | превраща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | превраща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | превраща́йтесь |
Họ từ của превраща́ться
Câu ví dụ với превраща́ться
- Когда лёд тает, он превращается в воду. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3336154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
превращаться nghĩa là gì?
превращаться (động từ) nghĩa là biến thành, trở thành.
превращаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là превраща́ться (phiên âm Latinh prevraščátʹsja, IPA [prʲɪvrɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.