TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

превыша́ть

thể chưa hoàn thành
prevyšátʹ[prʲɪvɨˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên превыша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

превыша́ть nghĩa là vượt, vượt quá.

Nghĩa của превыша́ть

Động từ

  1. Vượt, vượt quá, lên quá. + đối cách
    • превы́сить реко́рдphá (vượt) kỷ lục
    • превыша́ть власть, полномо́чияvượt quyền, vượt quá quyền hạn, lộng quyền

Cặp thể của превыша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ превыша́ть

NgôiHiện tại
япревыша́ю
тыпревыша́ешь
он / она́ / оно́превыша́ет
мыпревыша́ем
выпревыша́ете
они́превыша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + превышать.

Quá khứ

Giống đực (он)превыша́л
Giống cái (она́)превыша́ла
Giống trung (оно́)превыша́ло
Số nhiều (они́)превыша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)превыша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)превыша́йте

Câu hỏi thường gặp

превышать nghĩa là gì?

превышать (động từ) nghĩa là vượt, vượt quá.

превышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là превыша́ть (phiên âm Latinh prevyšátʹ, IPA [prʲɪvɨˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.