TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предве́стник

giống đựcđộng vật
predvéstnik[prʲɪdˈvʲesnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предве́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предве́стник nghĩa là triệu chứng, tiên triệu, người báo trước, người tiên khu.

Nghĩa của предве́стник

Danh từ

  1. о чём-л. Triệu chứng, tiên triệu, dấu hiệu, điều báo trước, triệu, điềm.
  2. о ко́м-л. Người báo trước, người tiên khu.
    • предве́стник бу́риtriệu chứng bão tố, điềm [báo] bão
    • предве́стник весны́dấu hiệu mùa xuân

Biến cách của предве́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предве́стникпредве́стники
Sinh cách кого? чего?предве́стникапредве́стников
Tặng cách кому? чему?предве́стникупредве́стникам
Đối cách кого? что?предве́стникапредве́стников
Công cụ cách кем? чем?предве́стникомпредве́стниками
Giới cách о ком? о чём?предве́стникепредве́стниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

предвестник nghĩa là gì?

предвестник (danh từ) nghĩa là triệu chứng, tiên triệu, người báo trước, người tiên khu.

предвестник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предве́стник (phiên âm Latinh predvéstnik, IPA [prʲɪdˈvʲesnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.