предви́деть
Dấu sắc trên предви́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предви́деть nghĩa là thấy trước, tiên kiến.
Nghĩa của предви́деть
Động từ
- Thấy trước, tiên kiến, đoán trước, tiên đoán, dự đoán.
Chia động từ предви́деть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предви́жу |
| ты | предви́дишь |
| он / она́ / оно́ | предви́дит |
| мы | предви́дим |
| вы | предви́дите |
| они́ | предви́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предвидеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предви́дел |
| Giống cái (она́) | предви́дела |
| Giống trung (оно́) | предви́дело |
| Số nhiều (они́) | предви́дели |
Câu hỏi thường gặp
предвидеть nghĩa là gì?
предвидеть (động từ) nghĩa là thấy trước, tiên kiến.
предвидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предви́деть (phiên âm Latinh predvídetʹ, IPA [prʲɪdˈvʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.