TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предложи́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
predložítʹ[prʲɪdɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предложи́ть nghĩa là tỏ ý sẵn sàng, dành cho, đề nghị, đề cử.

Nghĩa của предложи́ть

Thể hoàn thành của предлага́ть.

Động từ

  1. Tỏ ý sẵn sàng, dành cho, mời.
  2. Đề nghị, đề cử, tiến cử, giới thiệu.
  3. Mời.
  4. Đề ra, đề xuất, đưa ra, giao cho, đặt cho.
  5. Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, đòi, bắt.
  6. Đề nghị.
  7. Bày bán.
  8. Đề xuất, gợi ý.
  9. Giới thiệu.

Cặp thể của предложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предложи́ть

NgôiTương lai
япредложу́
тыпредло́жишь
он / она́ / оно́предло́жит
мыпредло́жим
выпредло́жите
они́предло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предложи́л
Giống cái (она́)предложи́ла
Giống trung (оно́)предложи́ло
Số nhiều (они́)предложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предложи́те

Họ từ của предложи́ть

Câu ví dụ với предложи́ть

  • Том предложил Мэри какой-то прохладительный напиток. Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5333523
  • Я предложил перенести собрание. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1733858
  • Президент предложил новый план. Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443802
  • Он предложил мне пойти с ним на вечеринку. Anh ấy đề xuất tôi đi với anh ấy đến bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2667470
  • Он предложил мне поехать с ним на вечеринку. Anh ấy đề xuất tôi đi với anh ấy đến bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2667471
  • Он предложил какое-нибудь решение? Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3685507
  • Я предложил это Тому. Tôi đã đề nghị điều đó với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5476129
  • Он предложил какие-нибудь решения? Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13655495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предложить nghĩa là gì?

предложить (động từ) nghĩa là tỏ ý sẵn sàng, dành cho, đề nghị, đề cử.

предложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предложи́ть (phiên âm Latinh predložítʹ, IPA [prʲɪdɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.