предлага́ть
Dấu sắc trên предлага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предлага́ть nghĩa là tỏ ý sẵn sàng, dành cho, đề nghị, đề cử.
Nghĩa của предлага́ть
Động từ
- Д В; предоставлять Tỏ ý sẵn sàng, dành cho, mời.
- предлага́ть кому́-л. свои́ услу́гиtỏ ý sẵn sàng giúp đỡ ai
- предложи́ть кому́-л. ча́юmời ai uống trà
- на рассмотрение, на выбор Đề nghị, đề cử, tiến cử, giới thiệu. + đối cách
- предлага́ть план де́йствийđề nghị kế hoạch hành động
- предлага́ть кандидату́руđề cử
- Д + инф.; приглашать Mời.
- он предложи́л ей потанцева́тьchàng mời nàng khiêu vũ
- Д В; задавать Đề ra, đề xuất, đưa ra, giao cho, đặt cho.
- предложи́ть кому́-л. тру́дную зада́чуgiao cho (đề ra) ai một nhiệm vụ khó khăn
- Д + инф.; предписывать Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, đòi, bắt.
Cặp thể của предлага́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предлага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предлага́ю |
| ты | предлага́ешь |
| он / она́ / оно́ | предлага́ет |
| мы | предлага́ем |
| вы | предлага́ете |
| они́ | предлага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предлагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предлага́л |
| Giống cái (она́) | предлага́ла |
| Giống trung (оно́) | предлага́ло |
| Số nhiều (они́) | предлага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предлага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предлага́йте |
Họ từ của предлага́ть
Câu ví dụ với предлага́ть
- Предлагаю тебе с ним поговорить. Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7983278
- Предлагаю вам с ним поговорить. Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7983280
- Предлагаю тебе поговорить с ним. Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7983285
- Предлагаю вам поговорить с ним. Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7983286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предлагать nghĩa là gì?
предлагать (động từ) nghĩa là tỏ ý sẵn sàng, dành cho, đề nghị, đề cử.
предлагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предлага́ть (phiên âm Latinh predlagátʹ, IPA [prʲɪdɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.