TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предма́йский

predmájskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предма́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предма́йский nghĩa là Trước ngày mồng Một tháng Năm; (посвящённый Первому мая) nhân dịp mồng Một tháng Năm.

Nghĩa của предма́йский

Tính từ

  1. Trước ngày mồng Một tháng Năm; (посвящённый Первому мая) nhân dịp mồng Một tháng Năm.
    • предма́йское социалисти́ческое соревнова́ниеcuộc thi đua xã hội chủ nghĩa chào mừng (nhân dịp) mồng Một tháng Năm

Câu hỏi thường gặp

предмайский nghĩa là gì?

предмайский (tính từ) nghĩa là Trước ngày mồng Một tháng Năm; (посвящённый Первому мая) nhân dịp mồng Một tháng Năm.

предмайский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предма́йский (phiên âm Latinh predmájskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.