TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предме́стье

giống trungbất động vật
predméstʹje[prʲɪdˈmʲesʲtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предме́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предме́стье nghĩa là vùng ngoại ô.

Nghĩa của предме́стье

Danh từ

  1. Vùng ngoại ô.

Biến cách của предме́стье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предме́стьепредме́стья
Sinh cách кого? чего?предме́стьяпредме́стий
Tặng cách кому? чему?предме́стьюпредме́стьям
Đối cách кого? что?предме́стьепредме́стья
Công cụ cách кем? чем?предме́стьемпредме́стьями
Giới cách о ком? о чём?предме́стьепредме́стьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предместье nghĩa là gì?

предместье (danh từ) nghĩa là vùng ngoại ô.

предместье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предме́стье (phiên âm Latinh predméstʹje, IPA [prʲɪdˈmʲesʲtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.