TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предоперацио́нный

predoperaciónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предоперацио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предоперацио́нный nghĩa là trước khi mổ, tiền phẫu.

Nghĩa của предоперацио́нный

Tính từ

  1. Trước khi mổ, tiền phẫu.

Biến cách của предоперацио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпредоперацио́нныйпредоперацио́нноепредоперацио́ннаяпредоперацио́нные
Sinh cáchпредоперацио́нногопредоперацио́нногопредоперацио́ннойпредоперацио́нных
Tặng cáchпредоперацио́нномупредоперацио́нномупредоперацио́ннойпредоперацио́нным
Đối cáchпредоперацио́нныйпредоперацио́нноепредоперацио́ннуюпредоперацио́нные
Công cụ cáchпредоперацио́ннымпредоперацио́ннымпредоперацио́ннойпредоперацио́нными
Giới cáchпредоперацио́нномпредоперацио́нномпредоперацио́ннойпредоперацио́нных
Dạng ngắnпредоперацио́ненпредоперацио́ннопредоперацио́ннапредоперацио́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

предоперационный nghĩa là gì?

предоперационный (tính từ) nghĩa là trước khi mổ, tiền phẫu.

предоперационный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предоперацио́нный (phiên âm Latinh predoperaciónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.