предугада́ть
Dấu sắc trên предугада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предугада́ть nghĩa là tiên đoán, đoán trước.
Nghĩa của предугада́ть
Thể hoàn thành của предуга́дывать.
Động từ
- Tiên đoán, đoán trước.
Cặp thể của предугада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предугада́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предугада́ю |
| ты | предугада́ешь |
| он / она́ / оно́ | предугада́ет |
| мы | предугада́ем |
| вы | предугада́ете |
| они́ | предугада́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предугада́л |
| Giống cái (она́) | предугада́ла |
| Giống trung (оно́) | предугада́ло |
| Số nhiều (они́) | предугада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предугада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предугада́йте |
Câu hỏi thường gặp
предугадать nghĩa là gì?
предугадать (động từ) nghĩa là tiên đoán, đoán trước.
предугадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предугада́ть (phiên âm Latinh predugadátʹ, IPA [prʲɪdʊɡɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.