TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предуда́рный

predudárnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предуда́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предуда́рный nghĩa là trước trọng âm.

Nghĩa của предуда́рный

Tính từ

  1. ngôn ngữ học Trước trọng âm.
    • предударный слогâm tiết trước trọng âm

Biến cách của предуда́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпредуда́рныйпредуда́рноепредуда́рнаяпредуда́рные
Sinh cáchпредуда́рногопредуда́рногопредуда́рнойпредуда́рных
Tặng cáchпредуда́рномупредуда́рномупредуда́рнойпредуда́рным
Đối cáchпредуда́рныйпредуда́рноепредуда́рнуюпредуда́рные
Công cụ cáchпредуда́рнымпредуда́рнымпредуда́рнойпредуда́рными
Giới cáchпредуда́рномпредуда́рномпредуда́рнойпредуда́рных
Dạng ngắnпредуда́ренпредуда́рнопредуда́рнапредуда́рны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

предударный nghĩa là gì?

предударный (tính từ) nghĩa là trước trọng âm.

предударный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предуда́рный (phiên âm Latinh predudárnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.