предупреди́тельный
Dấu sắc trên предупреди́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предупреди́тельный nghĩa là phòng ngừa, đề phòng, ân cần, chu đáo.
Nghĩa của предупреди́тельный
Tính từ
- предохраняющий [để] phòng ngừa, đề phòng, dự phòng, phòng xa.
- предупреди́тельные ме́ры[những] biện pháp phòng ngừa, phương sách đề phòng
- о человеке Ân cần, chu đáo, niềm nở, dễ mến.
- он всегда́ так предупреди́теленanh ấy bao giwò cũng niềm nở (ân cần, dễ mến) cả
Biến cách của предупреди́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | предупреди́тельный | предупреди́тельное | предупреди́тельная | предупреди́тельные |
| Sinh cách | предупреди́тельного | предупреди́тельного | предупреди́тельной | предупреди́тельных |
| Tặng cách | предупреди́тельному | предупреди́тельному | предупреди́тельной | предупреди́тельным |
| Đối cách | предупреди́тельный / предупреди́тельного | предупреди́тельное | предупреди́тельную | предупреди́тельные / предупреди́тельных |
| Công cụ cách | предупреди́тельным | предупреди́тельным | предупреди́тельной | предупреди́тельными |
| Giới cách | предупреди́тельном | предупреди́тельном | предупреди́тельной | предупреди́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của предупреди́тельный
| So sánh hơn | предупреди́тельнее |
Họ từ của предупреди́тельный
Câu hỏi thường gặp
предупредительный nghĩa là gì?
предупредительный (tính từ) nghĩa là phòng ngừa, đề phòng, ân cần, chu đáo.
предупредительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предупреди́тельный (phiên âm Latinh predupredítelʹnyj, IPA [prʲɪdʊprʲɪˈdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.