TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предусмотре́ть

thể hoàn thành
predusmotrétʹ[prʲɪdʊsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предусмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предусмотре́ть nghĩa là dự định, dự kiến.

Nghĩa của предусмотре́ть

Thể hoàn thành của предусма́тривать.

Động từ

  1. Dự định, dự kiến, lường trước, tính toán trước, nhìn thấy trước.

Cặp thể của предусмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предусмотре́ть

NgôiTương lai
япредусмотрю́
тыпредусмо́тришь
он / она́ / оно́предусмо́трит
мыпредусмо́трим
выпредусмо́трите
они́предусмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предусмотре́л
Giống cái (она́)предусмотре́ла
Giống trung (оно́)предусмотре́ло
Số nhiều (они́)предусмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предусмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предусмотри́те

Họ từ của предусмотре́ть

Câu hỏi thường gặp

предусмотреть nghĩa là gì?

предусмотреть (động từ) nghĩa là dự định, dự kiến.

предусмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предусмотре́ть (phiên âm Latinh predusmotrétʹ, IPA [prʲɪdʊsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.