предусмотре́ть
Dấu sắc trên предусмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предусмотре́ть nghĩa là dự định, dự kiến.
Nghĩa của предусмотре́ть
Thể hoàn thành của предусма́тривать.
Động từ
- Dự định, dự kiến, lường trước, tính toán trước, nhìn thấy trước.
Cặp thể của предусмотре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предусмотре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предусмотрю́ |
| ты | предусмо́тришь |
| он / она́ / оно́ | предусмо́трит |
| мы | предусмо́трим |
| вы | предусмо́трите |
| они́ | предусмо́трят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предусмотре́л |
| Giống cái (она́) | предусмотре́ла |
| Giống trung (оно́) | предусмотре́ло |
| Số nhiều (они́) | предусмотре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предусмотри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предусмотри́те |
Họ từ của предусмотре́ть
Câu hỏi thường gặp
предусмотреть nghĩa là gì?
предусмотреть (động từ) nghĩa là dự định, dự kiến.
предусмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предусмотре́ть (phiên âm Latinh predusmotrétʹ, IPA [prʲɪdʊsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.