TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предчу́вствие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
predčúvstvije[prʲɪˈt͡ɕːustvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предчу́вствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предчу́вствие nghĩa là linh cảm.

Nghĩa của предчу́вствие

Danh từ

  1. Linh cảm.
    • предчу́вствие опа́сностиlinh cảm thấy nguy hiểm

Biến cách của предчу́вствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предчу́вствиепредчу́вствия
Sinh cách кого? чего?предчу́вствияпредчу́вствий
Tặng cách кому? чему?предчу́вствиюпредчу́вствиям
Đối cách кого? что?предчу́вствиепредчу́вствия
Công cụ cách кем? чем?предчу́вствиемпредчу́вствиями
Giới cách о ком? о чём?предчу́вствиипредчу́вствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предчувствие nghĩa là gì?

предчувствие (danh từ) nghĩa là linh cảm.

предчувствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предчу́вствие (phiên âm Latinh predčúvstvije, IPA [prʲɪˈt͡ɕːustvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.