предчу́вствовать
Dấu sắc trên предчу́вствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предчу́вствовать nghĩa là cảm thấy trước, linh cảm.
Nghĩa của предчу́вствовать
Động từ
- Cảm thấy trước, linh cảm [thấy]. + đối cách
- он предчу́вствоватьовал беду́anh ta linh cảm [thấy] tai họa
Chia động từ предчу́вствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предчу́вствую |
| ты | предчу́вствуешь |
| он / она́ / оно́ | предчу́вствует |
| мы | предчу́вствуем |
| вы | предчу́вствуете |
| они́ | предчу́вствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предчувствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предчу́вствовал |
| Giống cái (она́) | предчу́вствовала |
| Giống trung (оно́) | предчу́вствовало |
| Số nhiều (они́) | предчу́вствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предчу́вствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предчу́вствуйте |
Câu hỏi thường gặp
предчувствовать nghĩa là gì?
предчувствовать (động từ) nghĩa là cảm thấy trước, linh cảm.
предчувствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предчу́вствовать (phiên âm Latinh predčúvstvovatʹ, IPA [prʲɪˈt͡ɕːustvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.