TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предчу́вствовать

thể chưa hoàn thành
predčúvstvovatʹ[prʲɪˈt͡ɕːustvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предчу́вствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предчу́вствовать nghĩa là cảm thấy trước, linh cảm.

Nghĩa của предчу́вствовать

Động từ

  1. Cảm thấy trước, linh cảm [thấy]. + đối cách
    • он предчу́вствоватьовал беду́anh ta linh cảm [thấy] tai họa

Chia động từ предчу́вствовать

NgôiHiện tại
япредчу́вствую
тыпредчу́вствуешь
он / она́ / оно́предчу́вствует
мыпредчу́вствуем
выпредчу́вствуете
они́предчу́вствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предчувствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)предчу́вствовал
Giống cái (она́)предчу́вствовала
Giống trung (оно́)предчу́вствовало
Số nhiều (они́)предчу́вствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предчу́вствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предчу́вствуйте

Câu hỏi thường gặp

предчувствовать nghĩa là gì?

предчувствовать (động từ) nghĩa là cảm thấy trước, linh cảm.

предчувствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предчу́вствовать (phiên âm Latinh predčúvstvovatʹ, IPA [prʲɪˈt͡ɕːustvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.