TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́лый

prélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́лый nghĩa là mục, thối.

Nghĩa của пре́лый

Tính từ

  1. Mục, thối; (о навозе) hoai; (о фруктах) rữa, ủng; (пропитанный гнилой сыростью) âm ẩm mùi hoai.

Biến cách của пре́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпре́лыйпре́лоепре́лаяпре́лые
Sinh cáchпре́логопре́логопре́лойпре́лых
Tặng cáchпре́ломупре́ломупре́лойпре́лым
Đối cáchпре́лыйпре́лоепре́луюпре́лые
Công cụ cáchпре́лымпре́лымпре́лойпре́лыми
Giới cáchпре́ломпре́ломпре́лойпре́лых
Dạng ngắnпре́лпре́лопре́лапре́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

прелый nghĩa là gì?

прелый (tính từ) nghĩa là mục, thối.

прелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́лый (phiên âm Latinh prélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.