TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преломле́ние

giống trungbất động vật
prelomlénije[prʲɪɫɐˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преломле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преломле́ние nghĩa là khúc xạ, khuất chiết.

Nghĩa của преломле́ние

Danh từ

  1. vật lý [sự] khúc xạ, khuất chiết.
    • преломление луче́й[sự] chiết quang
  2. nghĩa bóng [sự] giải thích, thuyết minh (một cách khác)
  3. восприятие [sự] lĩnh hội, nhận thức (một cách khác).

Biến cách của преломле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преломле́ниепреломле́ния
Sinh cách кого? чего?преломле́нияпреломле́ний
Tặng cách кому? чему?преломле́ниюпреломле́ниям
Đối cách кого? что?преломле́ниепреломле́ния
Công cụ cách кем? чем?преломле́ниемпреломле́ниями
Giới cách о ком? о чём?преломле́ниипреломле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преломле́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

преломление nghĩa là gì?

преломление (danh từ) nghĩa là khúc xạ, khuất chiết.

преломление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преломле́ние (phiên âm Latinh prelomlénije, IPA [prʲɪɫɐˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.