прельсти́ть
Dấu sắc trên прельсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прельсти́ть nghĩa là làm say mê, làm mê hồn, lôi cuốn, lôi kéo.
Nghĩa của прельсти́ть
Thể hoàn thành của прельща́ть.
Động từ
- Làm say mê, làm mê hồn, làm đắm đuối.
- Lôi cuốn, lôi kéo.
- Cám dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, rủ rê, làm thích thú.
Cặp thể của прельсти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прельсти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прельщу́ |
| ты | прельсти́шь |
| он / она́ / оно́ | прельсти́т |
| мы | прельсти́м |
| вы | прельсти́те |
| они́ | прельстя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прельсти́л |
| Giống cái (она́) | прельсти́ла |
| Giống trung (оно́) | прельсти́ло |
| Số nhiều (они́) | прельсти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прельсти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прельсти́те |
Câu hỏi thường gặp
прельстить nghĩa là gì?
прельстить (động từ) nghĩa là làm say mê, làm mê hồn, lôi cuốn, lôi kéo.
прельстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прельсти́ть (phiên âm Latinh prelʹstítʹ, IPA [prʲɪlʲˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.