TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прельсти́ть

thể hoàn thành
prelʹstítʹ[prʲɪlʲˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прельсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прельсти́ть nghĩa là làm say mê, làm mê hồn, lôi cuốn, lôi kéo.

Nghĩa của прельсти́ть

Thể hoàn thành của прельща́ть.

Động từ

  1. Làm say mê, làm mê hồn, làm đắm đuối.
  2. Lôi cuốn, lôi kéo.
  3. Cám dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, rủ rê, làm thích thú.

Cặp thể của прельсти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прельсти́ть

NgôiTương lai
япрельщу́
тыпрельсти́шь
он / она́ / оно́прельсти́т
мыпрельсти́м
выпрельсти́те
они́прельстя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прельсти́л
Giống cái (она́)прельсти́ла
Giống trung (оно́)прельсти́ло
Số nhiều (они́)прельсти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прельсти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прельсти́те

Câu hỏi thường gặp

прельстить nghĩa là gì?

прельстить (động từ) nghĩa là làm say mê, làm mê hồn, lôi cuốn, lôi kéo.

прельстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прельсти́ть (phiên âm Latinh prelʹstítʹ, IPA [prʲɪlʲˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.