TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прелюбоде́йствовать

thể chưa hoàn thành
preljubodéjstvovatʹ[prʲɪlʲʊbɐˈdʲejstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прелюбоде́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прелюбоде́йствовать nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa của прелюбоде́йствовать

Động từ

  1. Ngoại tình.

Chia động từ прелюбоде́йствовать

NgôiHiện tại
япрелюбоде́йствую
тыпрелюбоде́йствуешь
он / она́ / оно́прелюбоде́йствует
мыпрелюбоде́йствуем
выпрелюбоде́йствуете
они́прелюбоде́йствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прелюбодействовать.

Quá khứ

Giống đực (он)прелюбоде́йствовал
Giống cái (она́)прелюбоде́йствовала
Giống trung (оно́)прелюбоде́йствовало
Số nhiều (они́)прелюбоде́йствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прелюбоде́йствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прелюбоде́йствуйте

Câu hỏi thường gặp

прелюбодействовать nghĩa là gì?

прелюбодействовать (động từ) nghĩa là ngoại tình.

прелюбодействовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прелюбоде́йствовать (phiên âm Latinh preljubodéjstvovatʹ, IPA [prʲɪlʲʊbɐˈdʲejstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.