TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прелюбодея́ние

giống trungbất động vật
preljubodejánije[prʲɪlʲʊbədʲɪˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прелюбодея́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прелюбодея́ние nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa của прелюбодея́ние

Danh từ

  1. Ngoại tình.

Biến cách của прелюбодея́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прелюбодея́ниепрелюбодея́ния
Sinh cách кого? чего?прелюбодея́нияпрелюбодея́ний
Tặng cách кому? чему?прелюбодея́ниюпрелюбодея́ниям
Đối cách кого? что?прелюбодея́ниепрелюбодея́ния
Công cụ cách кем? чем?прелюбодея́ниемпрелюбодея́ниями
Giới cách о ком? о чём?прелюбодея́ниипрелюбодея́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прелюбодеяние nghĩa là gì?

прелюбодеяние (danh từ) nghĩa là ngoại tình.

прелюбодеяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прелюбодея́ние (phiên âm Latinh preljubodejánije, IPA [prʲɪlʲʊbədʲɪˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.