TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преобразова́тель

giống đựcđộng vật
preobrazovátelʹ[prʲɪəbrəzɐˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преобразова́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преобразова́тель nghĩa là người cải biến, người cải tạo.

Nghĩa của преобразова́тель

Danh từ

  1. реформатор Người cải biến, người cải tạo, người cải cách.
  2. điện устройство Máy đổi điện, bộ đổi điện, máy biến đổi, bộ biến đổi.
    • преобразова́тель то́каbộ đổi dòng [điện], máy đổi dòng [điện]

Biến cách của преобразова́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преобразова́тельпреобразова́тели
Sinh cách кого? чего?преобразова́теляпреобразова́телей
Tặng cách кому? чему?преобразова́телюпреобразова́телям
Đối cách кого? что?преобразова́теляпреобразова́телей
Công cụ cách кем? чем?преобразова́телемпреобразова́телями
Giới cách о ком? о чём?преобразова́телепреобразова́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của преобразова́тель

Câu hỏi thường gặp

преобразователь nghĩa là gì?

преобразователь (danh từ) nghĩa là người cải biến, người cải tạo.

преобразователь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преобразова́тель (phiên âm Latinh preobrazovátelʹ, IPA [prʲɪəbrəzɐˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.