TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преобразова́ние

giống trungbất động vật
preobrazovánije[prʲɪəbrəzɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преобразова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преобразова́ние nghĩa là sự cải biến, cải tạo, cải cách.

Nghĩa của преобразова́ние

Danh từ

  1. Sự cải biến, cải tạo, cải tổ, biến đổi; (toán học) [phép, sự] biến đổi, chuyển vị.
    • преобразование приро́ды[sự] cải tạo thiên nhiên
    • преобразование постоя́нного то́ка в переме́нный[sự] biến đổi dòng điện một chiều thành xoay chiều
  2. коренное изменение [cao] cải cách, cải tạo, cải tổ.
    • революцио́нные преобразова́нияnhững cuộc cải tạo (cải cách) cách mạng

Biến cách của преобразова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преобразова́ниепреобразова́ния
Sinh cách кого? чего?преобразова́нияпреобразова́ний
Tặng cách кому? чему?преобразова́ниюпреобразова́ниям
Đối cách кого? что?преобразова́ниепреобразова́ния
Công cụ cách кем? чем?преобразова́ниемпреобразова́ниями
Giới cách о ком? о чём?преобразова́ниипреобразова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của преобразова́ние

Câu hỏi thường gặp

преобразование nghĩa là gì?

преобразование (danh từ) nghĩa là sự cải biến, cải tạo, cải cách.

преобразование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преобразова́ние (phiên âm Latinh preobrazovánije, IPA [prʲɪəbrəzɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.