преодолева́ть
Dấu sắc trên преодолева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преодолева́ть nghĩa là vượt qua, khắc phục.
Nghĩa của преодолева́ть
Động từ
- Vượt qua, khắc phục, vượt; (превозмогать) kìm, nén, nhịn.
- преодолева́ть расстоя́ниеvượt qua một khoảng cách
- преодоле́ть тру́дностиkhắc phục (vượt qua, vượt) khó khăn
- преодолева́ть чьё-л. сопротивле́ниеđè bẹp sức kháng cự của ai
Cặp thể của преодолева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ преодолева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | преодолева́ю |
| ты | преодолева́ешь |
| он / она́ / оно́ | преодолева́ет |
| мы | преодолева́ем |
| вы | преодолева́ете |
| они́ | преодолева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преодолевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преодолева́л |
| Giống cái (она́) | преодолева́ла |
| Giống trung (оно́) | преодолева́ло |
| Số nhiều (они́) | преодолева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преодолева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преодолева́йте |
Họ từ của преодолева́ть
Câu hỏi thường gặp
преодолевать nghĩa là gì?
преодолевать (động từ) nghĩa là vượt qua, khắc phục.
преодолевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преодолева́ть (phiên âm Latinh preodolevátʹ, IPA [prʲɪədəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.