TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преодоле́ние

giống trungbất động vật
preodolénije[prʲɪədɐˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преодоле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преодоле́ние nghĩa là sự vượt qua, khắc phục.

Nghĩa của преодоле́ние

Danh từ

  1. Sự vượt qua, khắc phục.
    • для преодоле́ния трудностейđể khắc phục, vượt qua khó khăn

Biến cách của преодоле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преодоле́ниепреодоле́ния
Sinh cách кого? чего?преодоле́нияпреодоле́ний
Tặng cách кому? чему?преодоле́ниюпреодоле́ниям
Đối cách кого? что?преодоле́ниепреодоле́ния
Công cụ cách кем? чем?преодоле́ниемпреодоле́ниями
Giới cách о ком? о чём?преодоле́ниипреодоле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

преодоление nghĩa là gì?

преодоление (danh từ) nghĩa là sự vượt qua, khắc phục.

преодоление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преодоле́ние (phiên âm Latinh preodolénije, IPA [prʲɪədɐˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.