TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

препара́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
preparát[prʲɪpɐˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên препара́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

препара́т nghĩa là tiêu bản, chế phẩm.

Nghĩa của препара́т

Danh từ

  1. Tiêu bản, chế phẩm.
    • анатоми́ческий препара́тtiêu bản giải phẫu
    • витами́нные препара́тыnhững chế bản vitamin

Biến cách của препара́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?препара́тпрепара́ты
Sinh cách кого? чего?препара́тапрепара́тов
Tặng cách кому? чему?препара́тупрепара́там
Đối cách кого? что?препара́тпрепара́ты
Công cụ cách кем? чем?препара́томпрепара́тами
Giới cách о ком? о чём?препара́тепрепара́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với препара́т

  • У этого препарата нет побочных действий. Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2836386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

препарат nghĩa là gì?

препарат (danh từ) nghĩa là tiêu bản, chế phẩm.

препарат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là препара́т (phiên âm Latinh preparát, IPA [prʲɪpɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.