препира́ться
Dấu sắc trên препира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
препира́ться nghĩa là tranh cãi, cãi cọ.
Nghĩa của препира́ться
Động từ
- Tranh cãi, cãi cọ, tranh chấp, đôi co, tranh cãi (tranh chấp) nhau. с + công cụ cách
- препира́ться из-за мелоче́йtranh cãi (cãi cọ, tranh chấp) vì những chuyện lặt vặt, tranh cãi vặt, cãi cọ vặt
Chia động từ препира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | препира́юсь |
| ты | препира́ешься |
| он / она́ / оно́ | препира́ется |
| мы | препира́емся |
| вы | препира́етесь |
| они́ | препира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + препираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | препира́лся |
| Giống cái (она́) | препира́лась |
| Giống trung (оно́) | препира́лось |
| Số nhiều (они́) | препира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | препира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | препира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
препираться nghĩa là gì?
препираться (động từ) nghĩa là tranh cãi, cãi cọ.
препираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là препира́ться (phiên âm Latinh prepirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.