пресе́чь
Dấu sắc trên пресе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пресе́чь nghĩa là chấm dứt, kết liễu, chặn đứng.
Nghĩa của пресе́чь
Thể hoàn thành của пресека́ть.
Động từ
- Chấm dứt, kết liễu, kết thúc.
- Chặn đứng.
- Diệt trừ, tiêu diệt.
Cặp thể của пресе́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пресе́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пресеку́ |
| ты | пресечёшь |
| он / она́ / оно́ | пресечёт |
| мы | пресечём |
| вы | пресечёте |
| они́ | пресеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пресёк |
| Giống cái (она́) | пресекла́ |
| Giống trung (оно́) | пресекло́ |
| Số nhiều (они́) | пресекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пресеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пресеки́те |
Câu hỏi thường gặp
пресечь nghĩa là gì?
пресечь (động từ) nghĩa là chấm dứt, kết liễu, chặn đứng.
пресечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пресе́чь (phiên âm Latinh preséčʹ, IPA [prʲɪˈsʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.