TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресе́чь

thể hoàn thành
preséčʹ[prʲɪˈsʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресе́чь nghĩa là chấm dứt, kết liễu, chặn đứng.

Nghĩa của пресе́чь

Thể hoàn thành của пресека́ть.

Động từ

  1. Chấm dứt, kết liễu, kết thúc.
  2. Chặn đứng.
  3. Diệt trừ, tiêu diệt.

Cặp thể của пресе́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пресе́чь

NgôiTương lai
япресеку́
тыпресечёшь
он / она́ / оно́пресечёт
мыпресечём
выпресечёте
они́пресеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пресёк
Giống cái (она́)пресекла́
Giống trung (оно́)пресекло́
Số nhiều (они́)пресекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пресеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пресеки́те

Câu hỏi thường gặp

пресечь nghĩa là gì?

пресечь (động từ) nghĩa là chấm dứt, kết liễu, chặn đứng.

пресечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресе́чь (phiên âm Latinh preséčʹ, IPA [prʲɪˈsʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.