TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приво́лье

giống trungbất động vật
privólʹje[prʲɪˈvolʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приво́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приво́лье nghĩa là khoảng rộng bát ngát, quãng rộng bao la, tự do, phóng khoáng.

Nghĩa của приво́лье

Danh từ

  1. пространство Khoảng rộng bát ngát, quãng rộng bao la, khoảng không, quãng trống, khoáng địa, khoáng dã.
    • стпены́е приво́льяnhững khoảng rộng bát ngát của vùng thảo nguyên
  2. свобода Tự do, [sự] phóng khoáng.

Biến cách của приво́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приво́льеприво́лья
Sinh cách кого? чего?приво́льяприво́лий
Tặng cách кому? чему?приво́льюприво́льям
Đối cách кого? что?приво́льеприво́лья
Công cụ cách кем? чем?приво́льемприво́льями
Giới cách о ком? о чём?приво́льеприво́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приволье nghĩa là gì?

приволье (danh từ) nghĩa là khoảng rộng bát ngát, quãng rộng bao la, tự do, phóng khoáng.

приволье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приво́лье (phiên âm Latinh privólʹje, IPA [prʲɪˈvolʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.