TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приво́льный

privólʹnyj[prʲɪˈvolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приво́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приво́льный nghĩa là bát ngát, bao la, tự do, phóng khoáng.

Nghĩa của приво́льный

Tính từ

  1. о пространстве Bát ngát, bao la, mênh mông, mông mênh, man mác, rộng rãi.
  2. свободный Tự do, phóng khoáng, khoáng đạt.
    • приво́льное житьёcuộc đời tự do (phóng khoáng)

Biến cách của приво́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприво́льныйприво́льноеприво́льнаяприво́льные
Sinh cáchприво́льногоприво́льногоприво́льнойприво́льных
Tặng cáchприво́льномуприво́льномуприво́льнойприво́льным
Đối cáchприво́льный / приво́льногоприво́льноеприво́льнуюприво́льные / приво́льных
Công cụ cáchприво́льнымприво́льнымприво́льнойприво́льными
Giới cáchприво́льномприво́льномприво́льнойприво́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của приво́льный

So sánh hơn(по)приво́льнее

Câu hỏi thường gặp

привольный nghĩa là gì?

привольный (tính từ) nghĩa là bát ngát, bao la, tự do, phóng khoáng.

привольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приво́льный (phiên âm Latinh privólʹnyj, IPA [prʲɪˈvolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.