прижима́ться
Dấu sắc trên прижима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прижима́ться nghĩa là ghì chặt, ôm chặt.
Nghĩa của прижима́ться
Động từ
- Ghì chặt, ôm chặt, siết chặt, dí sát, áp sát, dựa vào.
- прижима́ться к стене́dựa vào tường
Cặp thể của прижима́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прижима́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прижима́юсь |
| ты | прижима́ешься |
| он / она́ / оно́ | прижима́ется |
| мы | прижима́емся |
| вы | прижима́етесь |
| они́ | прижима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прижиматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прижима́лся |
| Giống cái (она́) | прижима́лась |
| Giống trung (оно́) | прижима́лось |
| Số nhiều (они́) | прижима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прижима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прижима́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
прижиматься nghĩa là gì?
прижиматься (động từ) nghĩa là ghì chặt, ôm chặt.
прижиматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прижима́ться (phiên âm Latinh prižimátʹsja, IPA [prʲɪʐɨˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.