TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прижима́ться

thể chưa hoàn thành
prižimátʹsja[prʲɪʐɨˈmat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прижима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прижима́ться nghĩa là ghì chặt, ôm chặt.

Nghĩa của прижима́ться

Động từ

  1. Ghì chặt, ôm chặt, siết chặt, dí sát, áp sát, dựa vào.
    • прижима́ться к стене́dựa vào tường

Cặp thể của прижима́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прижима́ться

NgôiHiện tại
яприжима́юсь
тыприжима́ешься
он / она́ / оно́прижима́ется
мыприжима́емся
выприжима́етесь
они́прижима́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прижиматься.

Quá khứ

Giống đực (он)прижима́лся
Giống cái (она́)прижима́лась
Giống trung (оно́)прижима́лось
Số nhiều (они́)прижима́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прижима́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прижима́йтесь

Câu hỏi thường gặp

прижиматься nghĩa là gì?

прижиматься (động từ) nghĩa là ghì chặt, ôm chặt.

прижиматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прижима́ться (phiên âm Latinh prižimátʹsja, IPA [prʲɪʐɨˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.