призыва́ться
thể chưa hoàn thành
prizyvátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên призыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
призыва́ться nghĩa là được gọi, bị gọi.
Nghĩa của призыва́ться
Động từ
- Được gọi, bị gọi.
- призыва́ться на вое́нную слу́жбуđược gọi nhập ngũ, bị gọi đi quân dịch, bị gọi [đi] lính
Câu hỏi thường gặp
призываться nghĩa là gì?
призываться (động từ) nghĩa là được gọi, bị gọi.
призываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là призыва́ться (phiên âm Latinh prizyvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.