TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призыва́ться

thể chưa hoàn thành
prizyvátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призыва́ться nghĩa là được gọi, bị gọi.

Nghĩa của призыва́ться

Động từ

  1. Được gọi, bị gọi.
    • призыва́ться на вое́нную слу́жбуđược gọi nhập ngũ, bị gọi đi quân dịch, bị gọi [đi] lính

Câu hỏi thường gặp

призываться nghĩa là gì?

призываться (động từ) nghĩa là được gọi, bị gọi.

призываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призыва́ться (phiên âm Latinh prizyvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.