принужде́ние
Dấu sắc trên принужде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принужде́ние nghĩa là sự cưỡng bách, cưỡng bức.
Nghĩa của принужде́ние
Danh từ
- Sự cưỡng bách, cưỡng bức, cưỡng chế, bức bách, ép buộc, bắt buộc.
- де́лать что́-л. по принужде́ниюmiễn cưỡng (bất đắc dĩ phải) làm việc gì
- де́лать что́-л. без принужде́нияtự nguyện làm việc gì
Biến cách của принужде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | принужде́ние | принужде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | принужде́ния | принужде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | принужде́нию | принужде́ниям |
| Đối cách кого? что? | принужде́ние | принужде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | принужде́нием | принужде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | принужде́нии | принужде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
принуждение nghĩa là gì?
принуждение (danh từ) nghĩa là sự cưỡng bách, cưỡng bức.
принуждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принужде́ние (phiên âm Latinh prinuždénije, IPA [prʲɪnʊʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.