TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припла́та

giống cáibất động vật
pripláta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припла́та nghĩa là món tiền trả thêm, tiền phụ cấp.

Nghĩa của припла́та

Danh từ

  1. Món tiền trả thêm, tiền phụ cấp.

Biến cách của припла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припла́таприпла́ты
Sinh cách кого? чего?припла́тыприпла́т
Tặng cách кому? чему?припла́теприпла́там
Đối cách кого? что?припла́туприпла́ты
Công cụ cách кем? чем?припла́тойприпла́тами
Giới cách о ком? о чём?припла́теприпла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приплата nghĩa là gì?

приплата (danh từ) nghĩa là món tiền trả thêm, tiền phụ cấp.

приплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припла́та (phiên âm Latinh pripláta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.