TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приплести́сь

thể hoàn thành
priplestísʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приплести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приплести́сь nghĩa là lê bước đến, lần bước đến.

Nghĩa của приплести́сь

Động từ

  1. Lê bước đến, lần bước đến.
    • приплести́сь домо́йlê bước về nhà

Câu hỏi thường gặp

приплестись nghĩa là gì?

приплестись (động từ) nghĩa là lê bước đến, lần bước đến.

приплестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приплести́сь (phiên âm Latinh priplestísʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.